Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shoulder-blade

/'ʃouldəbleid/

danh từ

  • (giải phẫu) xương vai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...