shoulder-knot
/'ʃouldənɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shoulder-knot
/'ʃouldənɔt/
danh từ
- dải nơ đeo ở vai (làm phù hiệu...)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...