Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shoulder-length

/ˈʃəuldə leŋθ/

Nghĩa thường dùng

(tóc) dài chấm vai tính từ

“She has beautiful shoulder-length hair.”Cô ấy có mái tóc dài chấm vai đẹp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shoulder-length

//

* tính từ
  • (tóc) dài chấm vai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...