shoulder-length
/ˈʃəuldə leŋθ/
Nghĩa thường dùng
(tóc) dài chấm vai
tính từ
“She has beautiful shoulder-length hair.”Cô ấy có mái tóc dài chấm vai đẹp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shoulder-length
//
* tính từ- (tóc) dài chấm vai