Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shoulder-loop

/'ʃouldəlu:p/

danh từ

  • (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-strap)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...