Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shoulder-loop

/'ʃouldəlu:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shoulder-loop

/'ʃouldəlu:p/

danh từ

  • (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-strap)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...