Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shoulder-mark

/'ʃouldəlu:p/

danh từ

  • phù hiệu vai (trong hải quân Mỹ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...