shoulder-mark
/'ʃouldəlu:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shoulder-mark
/'ʃouldəlu:p/
danh từ
- phù hiệu vai (trong hải quân Mỹ)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...