shovel hat
/'ʃʌvl'hæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shovel hat
/'ʃʌvl'hæt/
danh từ
- mũi to vành
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...