Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shovel-nosed

/'ʃʌvl,nouzd/

tính từ

  • có mũi to và tẹt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a broad, flat nose; as, the shovel-nosed duck,\n or shoveler.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...