Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shovelbill

/'ʃʌvbil/

danh từ

  • (động vật học) vịt thìa ((cũng) shoveller)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The shoveler.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...