Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shovelful

/'ʃʌvlful/ phổ biến #32876
Biến thể từ shovelfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shovelful

/'ʃʌvlful/

danh từ

  • xẻng (đầy)
    • a shovelful of coal: một xẻng than
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity a shovel can hold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...