shovelful
/'ʃʌvlful/ phổ biến #32876
Biến thể từ
shovelfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shovelful
/'ʃʌvlful/
danh từ
- xẻng (đầy)
- a shovelful of coal: một xẻng than
Định nghĩa tiếng Anh
n the quantity a shovel can hold