Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shoveller

/'ʃʌvlə/

danh từ

  • người xúc; máy xúc
  • (động vật học) (như) shovelbill
Định nghĩa tiếng Anh

n a worker who shovels\nn freshwater duck of the northern hemisphere having a broad flat bill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...