Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shoveller

/'ʃʌvlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shoveller

/'ʃʌvlə/

danh từ

  • người xúc; máy xúc
  • (động vật học) (như) shovelbill
Định nghĩa tiếng Anh

n a worker who shovels n freshwater duck of the northern hemisphere having a broad flat bill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...