Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

show business

/'ʃou'biznis/

danh từ

  • công cuộc kinh doanh nghề sân khấu (kịch hát, điện ảnh, xiếc...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...