show down
Nghĩa thường dùng
“He showed down the new product at the conference.”Anh ấy đã trình diễn sản phẩm mới tại hội nghị.
Từ điển Anh–Việt
112.200 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He showed down the new product at the conference.”Anh ấy đã trình diễn sản phẩm mới tại hội nghị.
Đang tải...