show in
Nghĩa thường dùng
“The assistant will show you in to the meeting room.”Trợ lý sẽ dẫn bạn vào phòng họp.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The assistant will show you in to the meeting room.”Trợ lý sẽ dẫn bạn vào phòng họp.
Đang tải...