Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

show integrity

/ʃoʊ ɪnˈtɛɡrɪti/

Nghĩa thường dùng

thể hiện sự trung thực và nguyên tắc đạo đức vững chắc. cụm từ

“Leaders should always show integrity in their actions.”Các nhà lãnh đạo nên luôn thể hiện sự trung thực trong hành động của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...