Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

show some backbone

/ʃoʊ sʌm ˈbækboʊn/

Nghĩa thường dùng

thể hiện sự can đảm hoặc sức mạnh cụm từ

“In negotiations, it's important to show some backbone.”Trong các cuộc đàm phán, việc thể hiện sự can đảm là rất quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...