Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

show-business

//

* danh từ
  • công việc kinh doanh để giải trí (kịch, hát, phim ảnh, tivi, ...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...