Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

show-piece

/'ʃoupi:s/

danh từ

  • vật trưng bày, vật triển lãm
Biến thể từ show-pieces số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...