Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

show-piece

/'ʃoupi:s/
Biến thể từ show-pieces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

show-piece

/'ʃoupi:s/

danh từ

  • vật trưng bày, vật triển lãm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...