Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19803

showbiz

//

  • công cuộc kinh doanh các trò giải trí (nhất là trong rạp hát, <điện ảnh>, xiếc...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...