Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31870

showboat

/'ʃoubout/

danh từ

  • tàu biểu diễn rong (trên sông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a river steamboat on which theatrical performances could be given (especially on the Mississippi River)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...