showcase
Nghĩa thường dùng
“The exhibition will showcase the latest innovations in technology.”Triển lãm sẽ trưng bày những đổi mới mới nhất trong công nghệ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- trưng bày
- giới thiệu nổi bật
ví dụ
The festival showcased emerging artists from the region. — Lễ hội giới thiệu nổi bật các nghệ sĩ mới nổi từ khu vực.