Từ điển Anh–Việt

112,398 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

showcase /ˈʃoʊ.keɪs/

động từ

  • trưng bày
  • giới thiệu nổi bật

ví dụ

The festival showcased emerging artists from the region. — Lễ hội giới thiệu nổi bật các nghệ sĩ mới nổi từ khu vực.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...