Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

showcase emerging designers

/ˈshoʊˌkeɪs ɪˈmɜr.dʒɪŋ dɪˈzaɪnərz/

Nghĩa thường dùng

trình diễn các tài năng thời trang mới nổi cụm từ

“Fashion weeks often showcase emerging designers to the public.”Các tuần lễ thời trang thường trình diễn các nhà thiết kế mới nổi trước công chúng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...