showcase talent
Nghĩa thường dùng
“She loves to showcase talent at art shows.”Cô ấy thích trưng bày tài năng tại các buổi triển lãm nghệ thuật.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She loves to showcase talent at art shows.”Cô ấy thích trưng bày tài năng tại các buổi triển lãm nghệ thuật.
Đang tải...