showeriness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
showeriness
//
* danh từ- tình trạng mưa rào, tình trạng khi mưa khi tạnh
- mùa mưa rào
Định nghĩa tiếng Anh
n. Quality of being showery.
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Quality of being showery.
Đang tải...