Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

showery

/'ʃauəri/

tính từ

  • (thuộc) mưa rào; như mưa rào
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of weather) wet by periods of rain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...