Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24259

showgirl

/'ʃougə:l/

danh từ

  • nữ diễn viên trưng sắc (đóng vai cần sắc nhưng không cần tài)
Biến thể từ showgirls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman who dances in a chorus line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...