Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

showiness

/'ʃouinis/

danh từ

  • sự loè loẹt, sự phô trương
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being showy; pompousness; great\n parade; ostentation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...