Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

showiness

/'ʃouinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

showiness

/'ʃouinis/

danh từ

  • sự loè loẹt, sự phô trương
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being showy; pompousness; great parade; ostentation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...