Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24191

showmanship

/'ʃoumənʃip/

danh từ

  • nghệ thuật quảng cáo của ông bầu
  • (nghĩa bóng) tài tự đề cao; tài đề cao hàng hoá của mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ability to present something (especially theatrical shows) in an attractive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...