Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shows position /ʃoʊz ˈpɒzɪʃən/

cụm từ

  • chỉ vị trí
    • shows position in space: chỉ vị trí trong không gian
    • shows position in a ranking: thể hiện vị trí trong bảng xếp hạng
  • thể hiện vị trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...