showy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
showy
/'ʃoui/
tính từ
- loè loẹt, phô trương
Định nghĩa tiếng Anh
s. displaying brilliance and virtuosity
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. displaying brilliance and virtuosity
Đang tải...