Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17832

showy

/'ʃoui/

tính từ

  • loè loẹt, phô trương
Định nghĩa tiếng Anh

s. displaying brilliance and virtuosity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...