Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

showy

/'ʃoui/ GRE phổ biến #17832
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

showy

/'ʃoui/

tính từ

  • loè loẹt, phô trương
Định nghĩa tiếng Anh

s. displaying brilliance and virtuosity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...