Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shreddy

//

* tính từ
  • bị xé nhỏ, bị băm, bị nghiền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...