Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29132

shrewdness

/'ʃru:iʃnis/

danh từ

  • sự khôn; tính khôn ngoan; tính sắc sảo
  • sự đau đớn, sự nhức nhối
  • sự buốt (do rét)
Định nghĩa tiếng Anh

n. intelligence manifested by being astute (as in business dealings)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...