shrewishly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shrewishly
//
* phó từ- đanh đá, bẳn tính; hay gắt gỏng
Định nghĩa tiếng Anh
r in a shrewish manner
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a shrewish manner
Đang tải...