Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shrewishness

/'ʃru:iʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shrewishness

/'ʃru:iʃnis/

danh từ

  • tính đanh đá; tính hay gắt gỏng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nature given to nagging or scolding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...