Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shrewishness

/'ʃru:iʃnis/

danh từ

  • tính đanh đá; tính hay gắt gỏng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nature given to nagging or scolding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...