Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39310

shrillness

/'ʃrilnis/

danh từ

  • tính the thé, tính in tai nhức óc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being sharp or harsh to the senses\nn. having the timbre of a loud high-pitched sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...