shrimper
/'ʃrimpə/ phổ biến #25583
Biến thể từ
shrimpers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shrimper
/'ʃrimpə/
danh từ
- người đi bắt tôm, người đi câu tôm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a vessel engaged in shrimping