Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shrimper

/'ʃrimpə/ phổ biến #25583
Biến thể từ shrimpers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shrimper

/'ʃrimpə/

danh từ

  • người đi bắt tôm, người đi câu tôm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vessel engaged in shrimping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...