Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shrimping

/ˈʃrɪmpɪŋ/ phổ biến #40075
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shrimping

//

* danh từ
  • nghề câu tôm
Định nghĩa tiếng Anh

v fish for shrimp

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...