Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shrink-wrap

/ʃ'rɪŋkr'æp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shrink-wrap

//

* ngoại động từ
  • bọc chặt bằng vải thun
Định nghĩa tiếng Anh

n. the clinging transparent plastic film that is used to shrinkwrap something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...