Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shrink-wrap

//

* ngoại động từ
  • bọc chặt bằng vải thun
Định nghĩa tiếng Anh

n. the clinging transparent plastic film that is used to shrinkwrap something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...