Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #20716

shrinkage

/'ʃriɳkidʤ/

danh từ

  • sự co lại (của vải...)
  • sự hụt cân (của súc vật từ khi chuyên chở đến khi giết thịt)
  • số lượng co
  • số cân hụt
Biến thể từ shrinkages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the amount by which something shrinks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...