Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29172

shrubby

/'ʃrʌbi/

tính từ

  • dạng cây bụi
  • có nhiều cây bụi
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or resembling a shrub

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...