shrubland /ˈʃrʌblænd/
danh từ
- Vùng cây bụi
ví dụ
The shrubland is home to many small animals. — Vùng cây bụi là nhà của nhiều động vật nhỏ.
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
The shrubland is home to many small animals. — Vùng cây bụi là nhà của nhiều động vật nhỏ.
Đang tải...