Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shrunk

/ʃriɳk/

nội động từ shrank

/ʃræɳk/, shrunk
/ʃrʌɳk/, shrunken
/'ʃrʌɳkən/
  • co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào
    • this cloth shrinks in the wash: vải này giặt sẽ co
    • to shrink into oneself: co vào cái vỏ ốc của mình
  • lùi lại, lùi bước, chùn lại
    • to shrink from difficulties: lùi bước trước khó khăn

ngoại động từ

  • làm co (vải...)

danh từ

  • sự co lại
Định nghĩa tiếng Anh

v wither, as with a loss of moisture\nv draw back, as with fear or pain\nv reduce in size; reduce physically\nv become smaller or draw together\nv decrease in size, range, or extent

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...