Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shufflingly

/'ʃʌfliɳli/

phó từ

  • hãy thay đổi, dao động
  • mập mờ; thoái thác, lẩn tránh; lừa dối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...