shufflingly
/'ʃʌfliɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shufflingly
/'ʃʌfliɳli/
phó từ
- hãy thay đổi, dao động
- mập mờ; thoái thác, lẩn tránh; lừa dối
Từ điển Anh–Việt
111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...