Từ điển Anh–Việt

112.632 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shunless

/'ʃʌnlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shunless

/'ʃʌnlis/

tính từ

  • (thơ ca) không thể lảng tránh được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not to be shunned; inevitable; unavoidable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...