Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shunless

/'ʃʌnlis/

tính từ

  • (thơ ca) không thể lảng tránh được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not to be shunned; inevitable; unavoidable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...