shunted
/'ʃʌntɪd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shunted
//
* tính từ- được mắc sun, được phân dòng
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Shunt
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
imp. & p. p. of Shunt
Đang tải...