Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shut-in

/'ʃʌt'in/

tính từ

  • không ra ngoài được (vì ốm yếu...)

danh từ

  • người tàn tật ốm yếu không ra ngoài được
Biến thể từ shut-ins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who is incapacitated by a chronic illness or injury\ns somewhat introverted\ns confined usually by illness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...