shut-out
/'ʃʌt'aut/
danh từ
- sự đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm (để gây sức ép)
- (thể dục,thể thao) sự ngăn chặn không cho đối phương làm bàn
Biến thể từ
shut-outs số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...