shuttle bus
/'ʃʌtl'bʌs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shuttle bus
/'ʃʌtl'bʌs/
danh từ
- xe buýt chạy đường ngắn
Từ điển Anh–Việt
112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...