Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shuttle service

/'ʃʌtl'sə:vis/

danh từ

  • ngành xe lửa phục vụ đường ngắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...