Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shyer

/ʃaɪə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shyer

//

* danh từ
  • người bẽn lẽn
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking self-confidence s. short s. wary and distrustful; disposed to avoid persons or things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...