Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shylock

/'ʃailɔk/ phổ biến #41438
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shylock

/'ʃailɔk/

danh từ

  • kẻ cho vay nặng lãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a merciless usurer in a play by Shakespeare

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...